lamé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lamé /la.me/ |
lamés /la.me/ |
| Giống cái | lamée /la.me/ |
lamés /la.me/ |
lamé /la.me/
- dệt kim tuyến, dệt ngân tuyến
-
- Tissu lamé d’argent — vải dệt ngân tuyến
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lamé /la.me/ |
lamés /la.me/ |
lamé gđ /la.me/
- vải dệt kim tuyến, vải dệt ngân tuyến
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)