lambin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lambin /lɑ̃.bɛ̃/ |
lambins /lɑ̃.bɛ̃/ |
| Giống cái | lambin /lɑ̃.bɛ̃/ |
lambins /lɑ̃.bɛ̃/ |
lambin /lɑ̃.bɛ̃/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lambin /lɑ̃.bɛ̃/ |
lambins /lɑ̃.bɛ̃/ |
lambin gđ /lɑ̃.bɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)