lamentable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

lamentable /lə.ˈmɛn.tə.bəl/

  1. Đáng thương, thảm thương, ai oán.
  2. Đáng tiếc, thảm hại.
    a lamentable performance of a play — một buổi diễn kịch thảm hại

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực lamentable
/la.mɑ̃.tabl/
lamentables
/la.mɑ̃.tabl/
Giống cái lamentable
/la.mɑ̃.tabl/
lamentables
/la.mɑ̃.tabl/

lamentable /la.mɑ̃.tabl/

  1. Thảm thương, ai oán, thê thảm.
    Une situation lamentable — một tình thế thảm thương
    Une voix lamentable — giọng nói thê thảm
  2. Thảm hại.
    Défaite lamentable — thất bại thảm hại

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa