langage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
langage
/lɑ̃.ɡaʒ/
langages
/lɑ̃.ɡaʒ/

langage /lɑ̃.ɡaʒ/

  1. Ngôn ngữ, tiếng nói.
    Langage parlé — ngôn ngữ nói
    Langage écrit — ngôn ngữ viết
  2. Cách nói.
    Langage flatteur — cách nói nịnh

Tham khảo[sửa]