langage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| langage /lɑ̃.ɡaʒ/ |
langages /lɑ̃.ɡaʒ/ |
langage gđ /lɑ̃.ɡaʒ/
- Ngôn ngữ, tiếng nói.
- Langage parlé — ngôn ngữ nói
- Langage écrit — ngôn ngữ viết
- Cách nói.
- Langage flatteur — cách nói nịnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)