language family

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

language family (số nhiều language families)

  1. Thuật ngữ ngôn ngữ học. Hệ ngôn ngữ, đơn vị phân loại lớn nhất trong phân loại ngôn ngữ. Hầu hết các ngôn ngữ đều thuộc một trong các hệ ngôn ngữ. Mỗi hệ ngôn ngữ lại được phân chia thành các đơn vị phân loại nhỏ hơn.

Dịch[sửa]