lap
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
lap /ˈlæp/
- Vạt áo, vạt váy.
- Lòng.
- the baby sat on his mother's lap — đứa bé ngồi trong lòng mẹ
- Dái tai.
- Thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi).
[sửa] Thành ngữ
- to be in Fortune's lap: May mắn.
- in the lap of gods: Có trời biết.
- in the lap of luxury: Trong cảnh xa hoa.
[sửa] Danh từ
lap /ˈlæp/
- Vật phủ (lên một vật khác).
- Vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn).
- (Thể dục,thể thao) Vòng chạy, vòng đua.
- (Kỹ thuật) Tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap).
[sửa] Ngoại động từ
lap ngoại động từ /ˈlæp/
- Phủ lên, chụp lên, bọc.
- Quấn, cuộn; gói.
- to lap something round something — quấn vật gì chung quanh vật khác
- Vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua).
[sửa] Nội động từ
lap nội động từ /ˈlæp/
[sửa] Danh từ
lap /ˈlæp/
- (Kỹ thuật) Đá mài.
[sửa] Ngoại động từ
lap ngoại động từ /ˈlæp/
[sửa] Danh từ
lap /ˈlæp/
[sửa] Động từ
lap /ˈlæp/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Chia động từ
lap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lap | |||||
| Phân từ hiện tại | lapping | |||||
| Phân từ quá khứ | lapped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lap | lap hoặc lappest¹ | laps hoặc lappeth¹ | lap | lap | lap |
| Quá khứ | lapped | lapped, hoặc lappedst¹ | lapped | lapped | lapped | lapped |
| Tương lai | will/shall² lap | will/shall lap hoặc wilt/shalt¹ lap | will/shall lap | will/shall lap | will/shall lap | will/shall lap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lap | lap hoặc lappest¹ | lap | lap | lap | lap |
| Quá khứ | lapped | lapped | lapped | lapped | lapped | lapped |
| Tương lai | were to lap hoặc should lap | were to lap hoặc should lap | were to lap hoặc should lap | were to lap hoặc should lap | were to lap hoặc should lap | were to lap hoặc should lap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lap | — | let’s lap | lap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)