lappet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lappet /ˈlæ.pət/

  1. Vạt áo, nếp áo.
  2. Dái tai.
  3. Yếm thịt (dưới cổ gà tây).

Tham khảo[sửa]