last

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

last (số nhiều lasts)

  1. Khuôn giày, cốt giày.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

last (số nhiều lasts)

  1. Lát (đơn vị đo trọng tải của tàu thuỷ, bằng 2.000 kg).

Danh từ[sửa]

last (không đếm được)

  1. Người cuối cùng, người sau cùng.
    to be the last to come — là người đến sau cùng
  2. Lần cuối, lần sau cùng; giờ phút cuối cùng.
    to holf on to the last — giữ vững cho đến phút cuối cùng
    as I said in my last, I should come on Monday — như tôi đã nói trong bức thư viết gần đây nhất, tôi sẽ tới vào thứ hai
  3. Lúc chết, lúc lâm chung.
    to be near one's last — sắp chết
  4. Sức chịu đựng, sức bền bỉ.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
last

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

last (không so sánh được)

  1. Cuối cùng, sau chót, sau rốt.
    the last page of a book — trang cuối cùng của quyển sách
  2. Vừa qua, qua, trước.
    last night — đêm qua
    last mouth — tháng trước
    last week — tuần trước
    last year — năm ngoái
  3. Gần đây nhất, mới nhất, cuối cùng.
    last news — tin tức mới nhất
    the last word in science — thành tựu mới nhất của khoa học
  4. Vô cùng, cực kỳ, rất mực, tột bực.
    a question of the last importance — một vấn đề cực kỳ quan trọng
  5. Cuối cùng, rốt cùng, dứt khoát.
    I have said my last word on the matter — tôi đã nói dứt khoát về vấn đề đó
  6. Không thích hợp nhất, không thích nhất, không muốn nhất.
    that's the last thing I'll do — đó là cái điều mà tôi sẽ không bao giờ làm

Đồng nghĩa[sửa]

gần đây nhất

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
last

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

last (không so sánh được)

  1. Cuối cùng, sau cùng, lần cuối.
    when did you see him last? — lần cuối cùng anh gặp hắn là khi nào?

Động từ[sửa]

last /ˈlæst/

  1. Tồn tại, kéo dài; giữ lâu bền, để lâu; đủ cho dùng.
    to last out the night — kéo dài hết đêm; sống qua đêm (người bệnh)
    these boots will not last — những đôi giày ống này sẽ không bền
    this wine will not last — thứ rượu vang này không để lâu được
    this sum will last me three weeks — số tiền này đủ cho tôi chi dùng trong ba tuần

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]