latent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
latent /ˈleɪ.tᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | latent /la.tɑ̃/ |
latents /la.tɑ̃/ |
| Giống cái | latente /la.tɑ̃t/ |
latentes /la.tɑ̃t/ |
latent /la.tɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)