lath
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
lath /ˈlæθ/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Ngoại động từ
lath ngoại động từ /ˈlæθ/
[sửa] Chia động từ
lath
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lath | |||||
| Phân từ hiện tại | lathing | |||||
| Phân từ quá khứ | lathed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lath | lath hoặc lathest¹ | laths hoặc latheth¹ | lath | lath | lath |
| Quá khứ | lathed | lathed, hoặc lathedst¹ | lathed | lathed | lathed | lathed |
| Tương lai | will/shall² lath | will/shall lath hoặc wilt/shalt¹ lath | will/shall lath | will/shall lath | will/shall lath | will/shall lath |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lath | lath hoặc lathest¹ | lath | lath | lath | lath |
| Quá khứ | lathed | lathed | lathed | lathed | lathed | lathed |
| Tương lai | were to lath hoặc should lath | were to lath hoặc should lath | were to lath hoặc should lath | were to lath hoặc should lath | were to lath hoặc should lath | were to lath hoặc should lath |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lath | — | let’s lath | lath | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)