lather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lather /ˈlæ.ðɜː/

  1. Bọt (xà phòng, nước).
  2. Mồ hôi (ngựa).
    horse all in a lather — ngựa đẫm mồ hôi
  3. (Nghĩa bóng) Trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi.

Ngoại động từ[sửa]

lather ngoại động từ /ˈlæ.ðɜː/

  1. Xoa phòng, xát phòng, làm cho sủi bọt.
  2. (Từ lóng) Đánh quật.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

lather nội động từ /ˈlæ.ðɜː/

  1. Sùi bọt, có bọt.
    soap does not lather well — xà phòng không bọt lắm
  2. Đổ mồ hôi (ngựa).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]