latitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Pháp latitude, từ tiếng Latinh latitudo, từ latus (“rộng”).

[sửa] Danh từ

Số ít
latitude

Số nhiều
latitudes

latitude (số nhiều latitudes) /ˈlæ.tə.ˌtuːd/

  1. Vĩ độ, độ vĩ.
    at the latitude 40° N — ở vĩ độ 40 Bắc
  2. Miền, vùng (thường dùng ở dạng số nhiều).
    high latitudes — vùng khí hậu ấm áp
  3. Bề rộng.
  4. Phạm vi rộng, quyền rộng rãi.
    to allow the people great latitude in politics — cho nhân dân có quyền (hoạt động) rộng rãi về chính trị
    to understand a problem in its proper latitude — hiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện

[sửa] Từ liên hệ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
latitude
/la.ti.tyd/
latitudes
/la.ti.tyd/

latitude gc /la.ti.tyd/

  1. (Địa lý; địa chất) Vĩ độ.
    Latitude boréale — vĩ độ bắc
    Latitude australe — vĩ độ nam
    Latitude céleste — vĩ độ thiên văn
    Latitude magnétique — vĩ độ từ
  2. (Nghĩa rộng) Khí hậu; miền.
    Espèce qui vit sous toutes les latitudes — loài sinh vật sống ở mọi khí hậu
  3. Quyền tự do hành động, quyền rộng rãi.
    Je vous laisse toute latitude — tôi để cho anh toàn quyền hành động
    latitude de pose — khoảng lộ sáng (trong chụp ảnh)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa