latter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
latter cấp so sánh của late /ˈlæ.tɜː/
- Sau cùng, gần đây, mới đây.
- in these latter days — trong thời kỳ gần đây nhất, trong thời đại chúng ta
- Sau, thứ hai (đối lại với former).
- the latter half of the century — nửa sau của thế kỷ
- (The latter) Cái sau; người sau (đối lại với former).
- of these two men, the former is dead, the latter still alive — trong hai người đó, người trước đã chết, người sau còn sống
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)