laudation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

laudation /lɔ.ˈdeɪ.ʃən/

  1. Sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi.
  2. lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi.

Tham khảo[sửa]