lavement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
lavement
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lavement /lav.mɑ̃/ |
lavements /lav.mɑ̃/ |
lavement gđ /lav.mɑ̃/
- (Y học) Sự thụt.
- Lavement à garder — thụt giữ
- (Thông tục, cũ) Kẻ quấy rầy.
- lavement des pieds — (tôn giáo) lễ rửa chân
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)