laxité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| laxité /lak.si.te/ |
laxité /lak.si.te/ |
laxité gc /lak.si.te/
- Sự chùng, sự giãn.
- Laxité d’une corde — sự chùng dây
- Laxité d’un tissu — sự giãn vải
- (Y học) Sự nhão.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)