layout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

layout (số nhiều layouts)

  1. Bố cục, bố trí, xếp đặt, layout.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]