leader
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
leader (số nhiều leaders) /ˈli.dɜː/
- Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo.
- Luật sư chính (trong một vụ kiện).
- Bài báo chính, bài xã luận lớn.
- Con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe).
- (Ngành in) Hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột).
- (Ngành mỏ) Mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính).
- Mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây).
- (Giải phẫu) Dây gân.
- (Rađiô) Tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng).
- (Điện học) Vật dẫn; dây dẫn.
- (Âm nhạc) Nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng.
- (Thương nghiệp) Hàng bán rẻ để quảng cáo.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| leader /li.dœʁ/ |
leaders /li.dœʁ/ |
leader gđ /li.dœʁ/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | leader /li.dœʁ/ |
leaders /li.dœʁ/ |
| Giống cái | leader /li.dœʁ/ |
leaders /li.dœʁ/ |
leader /li.dœʁ/
-
- Article leader — bài xã luận.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)