lease
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
lease /ˈlis/
- Hợp đồng cho thuê.
- to take a house on a lease of several years — thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
- long lease — hợp đồng cho thuê dài hạn
Thành ngữ [sửa]
- to put out to lease: Đem cho thuê.
- on a lease: Cho thuê theo hợp đồng.
- to take (have, get) a new lease of life: Lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn).
Động từ [sửa]
lease /ˈlis/
Chia động từ [sửa]
lease
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lease | |||||
| Phân từ hiện tại | leasing | |||||
| Phân từ quá khứ | leased | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lease | lease hoặc leasest¹ | leases hoặc leaseth¹ | lease | lease | lease |
| Quá khứ | leased | leased hoặc leasedst¹ | leased | leased | leased | leased |
| Tương lai | will/shall² lease | will/shall lease hoặc wilt/shalt¹ lease | will/shall lease | will/shall lease | will/shall lease | will/shall lease |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lease | lease hoặc leasest¹ | lease | lease | lease | lease |
| Quá khứ | leased | leased | leased | leased | leased | leased |
| Tương lai | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease | were to lease hoặc should lease |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lease | — | let’s lease | lease | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)