leathery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

leathery /ˈlɛ.ðə.ri/

  1. Như da; dai như da (thịt... ).
    leathery beef — thịt bò dai như da

Tham khảo[sửa]