lecherous

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

lecherous /ˈlɛ.tʃə.rəs/

  1. Phóng đâng, dâm đãng.

Tham khảo