lecteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lecteur /lɛk.tœʁ/ |
lecteurs /lɛk.tœʁ/ |
lecteur gđ /lɛk.tœʁ/
- Người đọc (để cho nhiều người khác nghe).
- Bạn đọc, độc giả.
- Người đọc bản thảo (cho nhà in... ).
- Phụ giảng ngoại ngữ.
- (Kỹ thuật) Đầu đọc (tiếng).
- avis au lecteur — xem avis
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)