lecture

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lecture /ˈlɛk.tʃɜː/

  1. Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện.
  2. Lời la mắng, lời quở trách.
    to read (give) someone a lecture — quở trách ai; lên lớp cho ai

Động từ[sửa]

lecture /ˈlɛk.tʃɜː/

  1. Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
    You should take some notes while I am lecturing — Các bạn nên ghi chú trong khi tôi giảng bài.
  2. La mắng, quở trách; lên lớp (ai).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lecture
/lɛk.tyʁ/
lectures
/lɛk.tyʁ/

lecture gc /lɛk.tyʁ/

  1. Sự đọc.
    Lecture d’une lettre — sự đọc một lá thư
  2. Sự tuyên đọc.
    Lecture d’un jugement — sự tuyên đọc một bản án
  3. Việc đọc sách.
    La lecture est un grand plaisir — đọc sách là một việc rất thú vị
  4. Sách báo để đọc.
    Choisissez bien vos lectures — hãy chọn kỹ sách báo mà đọc
  5. Bài tập đọc.
    Enseigner la lecture aux enfants — dạy bài tập đọc cho trẻ em
  6. Cuộc thảo luận.
    Projet de loi voté en deuxième lecture — bản dự luật được thông qua trong cuộc thảo luận lần thứ hai
  7. (Sân khấu) Sự duyệt (kịch).
    Pièce refusée à la lecture — bản kịch khi duyệt bị loại
  8. (Tôn giáo) Bài kinh.
  9. (Từ cũ; nghĩa cũ) Học vấn.
    Homme qui a de la lecture — người có học vấn

Tham khảo[sửa]