lederhosen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lederhosen số nhiều /ˈleɪ.dɜː.ˌhoʊ.zᵊn/

  1. Quần sóoc da truyền thốngdây đeo (mặc ở Bắc châu Âu, đặc biệt là Bavaria).

Tham khảo[sửa]