left-handed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
left-handed
- Thuận tay trái.
- Chuyển từ phải sang trái.
- a left-handed screw — đinh ốc xoay trái
- Vụng về.
- a left-handed person — một người thuận tay trái; một người vụng về
- Không thành thực, có ẩn ý.
- a left-handed compliment — một lời khen không thành thực
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)