leftover
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
leftover /ˈlɛft.ˌoʊ.vɜː/
[sửa] Tính từ
leftover /ˈlɛft.ˌoʊ.vɜː/
- Thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến.
- You could use the leftover paint/wallpaper — Nước sơn/giấy dán tường còn thừa anh cứ lấy mà dùng
- I made a curry with the leftover chicken — Chỗ gà còn lại tôi nấu ca ri
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)