legacy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

legacy /ˈlɛ.ɡə.si/

  1. Tài sản kế thừa, gia tài, di sản.
    to come into a legacy — được thừa hưởng một gia tài
    to leave a legacy for — để lại một di sản cho (ai)
    a legacy of hatred — mối thù truyền kiếp

Tham khảo