lent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lent /lɑ̃/ |
lents /lɑ̃/ |
| Giống cái | lente /lɑ̃t/ |
lentes /lɑ̃t/ |
lent /lɑ̃/
- Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Exécution lente — sự thực hiện chậm
- Esprit lent — trí óc chậm chạp
- Mort lente — sự chết dần chết mòn
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)