leva
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
leva số nhiều leva /'levə/
- Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)