liability
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
liability /ˌlɑɪ.ə.ˈbɪ.lə.ti/
- Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý.
- liability for military service — nghĩa vụ tòng quân
- (Số nhiều) Tiền nợ, khoản phải trả.
- to be unable to meet one's liabilities — không có khả năng trả nợ
- (+ to) Khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ.
- liability error — khả năng mắc sai lầm
- liability to accidents — khả năng xảy ra tai nạn
- Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)