libeccio
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| libeccio /li.bɛk.sjɔ/ |
libeccio /li.bɛk.sjɔ/ |
libeccio gđ /li.bɛk.sjɔ/
- (Phương) Gió tây nam (Địa Trung Hải).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)