library
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
library /ˈlɑɪ.ˌbrɛr.i/
- Thư viện, phòng đọc sách.
- circulating library — thư viện lưu động
- free library public library — thư viện công cộng
- reference library — thư viện tra cứu
- Tủ sách.
- Loại sách (có liên quan về nội dung, đóng bìa giống nhau).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)