licentious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
licentious

Cấp hơn
more licentious

Cấp nhất
most licentious

licentious (cấp hơn more licentious, cấp nhất most licentious)

  1. Phóng túng, bừa bãi; dâm loạn.
  2. (Hiếm) Phóng túng về niêm luật (thơ); tuỳ tiện về ngữ pháp.

Tham khảo[sửa]