lie

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lie /ˈlɑɪ/

  1. Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
    to give someone the lie — buộc tội ai là dối trá
    a white lie — lời nói dối vô tội
  2. Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm.
    to worship a lie — sùng bái một cái sai lầm
    to maintain a lie — duy trì một ước lệ sai lầm

Thành ngữ

Động từ

lie ' /ˈlɑɪ/

  1. Nói dối; lừa dối.

Chia động từ

Nội động từ

lie nội động từ lay, lain /ˈlɑɪ/

  1. Nằm, nằm nghỉ.
    the ship is lying at the port — con tàu thả neo nằm ở bên cảng
    the valley lies at our feet — thung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
  2. (Pháp lý) Được coihợp lệ, được coihợp pháp, được pháp luật chấp nhận.
    the appeal does not lie — sự chống án không hợp lệ

Thành ngữ

Chia động từ

Danh từ

lie /ˈlɑɪ/

  1. Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.
  2. Nơi ẩn (của thú, chim, cá... ).

Thành ngữ

  • lie of the land:
    1. Sự thể.
      I want to know the lie of the land — tôi muốn biết sự thể ra sao

Tham khảo



Tiếng Pháp

lie

Danh từ

Số ít Số nhiều
lie
/li/
lies
/li/

lie gc

  1. Cặn rượu.
  2. (Nghĩa bóng) Cặn bã.
    La lie du peuple — cặn bã xã hội
    boire le calice jusqu'à lie — xem boire

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực lie
/li/
lies
/li/
Giống cái lie
/li/
lies
/li/

lie

  1. (Chère lie) (từ cũ, nghĩa cũ) cuộc chè chén vui vẻ.

Từ đồng âm

  • Li, lit

Tham khảo