lie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
lie /ˈlɑɪ/
- Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
- to give someone the lie — buộc tội ai là dối trá
- a white lie — lời nói dối vô tội
- Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm.
- to worship a lie — sùng bái một cái sai lầm
- to maintain a lie — duy trì một ước lệ sai lầm
Thành ngữ
- to act a lie: Lừa dối bằng hành động.
- to give a lie to: Chứng minh là sai; đập tan (luận điệu).
Động từ
lie ' /ˈlɑɪ/
Chia động từ
lie
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lie | |||||
| Phân từ hiện tại | lying | |||||
| Phân từ quá khứ | lied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lie | lie hoặc liest¹ | lies hoặc lieth¹ | lie | lie | lie |
| Quá khứ | lied | lied, hoặc liedst¹ | lied | lied | lied | lied |
| Tương lai | will/shall² lie | will/shall lie hoặc wilt/shalt¹ lie | will/shall lie | will/shall lie | will/shall lie | will/shall lie |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lie | lie hoặc liest¹ | lie | lie | lie | lie |
| Quá khứ | lied | lied | lied | lied | lied | lied |
| Tương lai | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lie | — | let’s lie | lie | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
lie nội động từ lay, lain /ˈlɑɪ/
- Nằm, nằm nghỉ.
- the ship is lying at the port — con tàu thả neo nằm ở bên cảng
- the valley lies at our feet — thung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
- (Pháp lý) Được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận.
- the appeal does not lie — sự chống án không hợp lệ
Thành ngữ
- to lie back: Ngả mình (nghỉ ngơi).
- to lie by:
- to lie down:
- to lie in: Sinh nở, ở cữ.
- to lie off: (Hàng hải) Nằm cách xa (bờ hoặc tàu khác).
- to lie on (upon): Thuộc trách nhiệm (của ai).
- to lie out: Ngủ đêm ngoài trời.
- to lie over: Hoãn.
- to lie under: Chịu.
- to lie up:
- to lie with:
- to lie [heavy] at someone's heart: Xem Heart.
- to lie down under an insult: Cam chịu lời chửi.
- to lie in one: Trong phạm vi quyền lợi, trong phạm vi khả năng.
- to lie in wait for: Xem Wait.
- to lie on the bed one has made: (Tục ngữ) Mình làm mình chịu.
- to lie out of one's money: Không được người ta trả tiền cho mình.
- to do all that lies in one's power: Làm hết sức mình.
- to find out how the land lies: Xem sự thể ra sao, xem tình hình ra sao.
- to know where one's interest lie: Biết rõ lợi cho mình ở đâu.
Chia động từ
lie
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lie | |||||
| Phân từ hiện tại | lying | |||||
| Phân từ quá khứ | lied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lie | lie hoặc liest¹ | lies hoặc lieth¹ | lie | lie | lie |
| Quá khứ | lied | lied, hoặc liedst¹ | lied | lied | lied | lied |
| Tương lai | will/shall² lie | will/shall lie hoặc wilt/shalt¹ lie | will/shall lie | will/shall lie | will/shall lie | will/shall lie |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lie | lie hoặc liest¹ | lie | lie | lie | lie |
| Quá khứ | lied | lied | lied | lied | lied | lied |
| Tương lai | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie | were to lie hoặc should lie |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lie | — | let’s lie | lie | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
lie /ˈlɑɪ/
Thành ngữ
- lie of the land:
- Sự thể.
- I want to know the lie of the land — tôi muốn biết sự thể ra sao
- Sự thể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lie /li/ |
lies /li/ |
lie gc
- Cặn rượu.
- (Nghĩa bóng) Cặn bã.
- La lie du peuple — cặn bã xã hội
- boire le calice jusqu'à lie — xem boire
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lie /li/ |
lies /li/ |
| Giống cái | lie /li/ |
lies /li/ |
lie
Từ đồng âm
- Li, lit
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)