lie-de-vin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lie-de-vin /lid.vɛ̃/

  1. () Màu đỏ tím.

Danh từ[sửa]

lie-de-vin /lid.vɛ̃/

  1. Màu đỏ tím.

Tham khảo[sửa]