liegeman
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh[sửa]
Danh từ[sửa]
liegeman
- Người tâm phúc, người trung thành.
- (Sử học) Chư hầu trung thành, viên quan trung thành.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)