lien
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
- lean (Mỹ, Canada)
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lien /ljɛ̃/ |
liens /ljɛ̃/ |
lien gđ /ljɛ̃/
- Dây, lạt.
- Sự liên hệ; mối liên lạc, mối liên hệ, mối quan hệ.
- Liens de cause à effet — mối liên hệ nhân quả
- Double lien — họ hai bề
- Mối ràng buộc.
- Liens moraux — mối ràng buộc về tinh thần
- (Kỹ thuật) Thanh nối.
- briser ses liens; rompre ses liens — chặt xiềng; bẻ xiềng+ thoát vòng ràng buộc
- Traîner son lien — vương vấn, không thoát nổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)