lier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
lier ngoại động từ /lje/
- Trói, buộc, bó.
- Lier les cordons de souliers — buộc dây giày
- Lier une gerbe — bó một bó
- Đọc nối.
- Lier ses mots — đọc nối chữ
- Gắn, liên kết.
- Le ciment lie fortement les pierres — xi măng gắn chặt đá vào nhau
- Làm cho quánh.
- Gắn bó, ràng buộc.
- Lié par un serment — bắn bó bằng một lời thề
- fou à lier — điên rồ quá mức
- lier amitié avec quelqu'un — bắt chuyện với ai
- lier la langue — bắt im mồm
- lier les mains — bó tay
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)