lieutenant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA:
- /lɛf.ˈtɛ.nənt/, /lə.ˈtɛ.nənt/ (Anh)
- /l(j)uː.ˈtɛ.nənt/ (Mỹ)
- : [lɛf.ˈtɛ.nənt]
- : [luː.ˈtɛ.nənt]
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp lieu (“nơi; vai trò”) + tenant (“người cầm”).
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
lieutenant (số nhiều lieutenants) /.ˈtɛ.nənt/
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lieutenant /ljøt.nɑ̃/ |
lieutenants /ljøt.nɑ̃/ |
lieutenant gđ /ljøt.nɑ̃/
- Viên phó.
- (Quân) Trung úy.
- (Sử học) Thẩm phán quan.
- lieutenant de vaisseau — đại úy hải quân
- lieutenant général — (từ cũ, nghĩa cũ) trung tướng
- lieutenant général du royaume — (sử học) quan phụ chính
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)