life-sized
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ life và sized, động tính từ của size.
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
life-sized (cấp hơn more life-sized, cấp nhất most life-sized)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)