lilial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lilial /li.ljal/ |
lilial /li.ljal/ |
| Giống cái | liliale /li.ljal/ |
liliale /li.ljal/ |
lilial /li.ljal/
- (Văn học) Xem lis.
- Teint lilial — nước da trắng như hoa huệ tây, nước da trắng nõn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)