limerick

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

limerick /ˈlɪ.mə.rɪk/

  1. Bài thơ hài hước năm câu.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác