linchpin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

linchpin /ˈlɪntʃ.ˌpɪn/

  1. Đinh chốt trục xe; chốt sắt hình S.

Tham khảo[sửa]