line

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

line

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

line /ˈlɑɪn/

  1. Dây, dây thép.
    to hang the clothes on the line — phơi quần áo ra dây thép
  2. Vạch đường, đường kẻ.
    to draw a line — kẻ một đường
    a carved line — đường cong
  3. Đường, tuyến.
    line of sight — đường ngắm (súng)
    line of communication — đường giao thông
    a telephone line — đường dây điện thoại
  4. Hàng, dòng (chữ); câu (thơ).
    to begin a new line — xuống dòng
    just a line to let someone know that — mấy chữ để báo cho ai biết là
    there are some beautiful lines in his poem — trong bài thơ của anh ta có một vài câu hay
  5. Hàng, bậc, lối, dãy.
    to be on a line with — ở cùng hàng với, ngang hàng với
    to stand in a line — đứng sắp hàng
  6. (Số nhiều) Đường, nét, khuôn; vết nhăn.
    the lines of a ship — hình nét của một con tàu
  7. (Quân sự) Tuyến, phòng tuyến.
    the front line — chiến tuyến, tuyến đầu
    a defence line — tuyến phòng thủ
    line of battle — hàng ngũ, đội ngũ; thế trận
    to go up the line — đi ra mặt trận
  8. Ranh giới, giới hạn.
    to draw the line somewhere — vạch ra một giới hạn nào đó
  9. Dòng, dòng dõi, dòng giống.
    to come of a good line — con dòng cháu giống
    a line of scholars — một dòng học giả
  10. Phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói, lối...
    line of conduct — cách ăn ở, cách cư xử
  11. Ngành, phạm vi; chuyên môn, sở trường.
    to be in the banking line — ở trong ngành ngân hàng
    history is his particular line — lịch sử là một môn sở trường của ông ta
  12. (Thương nghiệp) Mặt hàng, vật phẩm.
    ground-nuts are one pf our export lines — lạc là một trong những mặt hàng xuất khẩu của ta
  13. (Số nhiều) Hoàn cảnh, tình thế; đường lối, cách tiến hành.
    on the party's lines — theo đường lối của đảng
    I can't go on with the work on such lines — tôi không thể tiếp tục làm việc trong hoàn cảnh thế này
  14. (The line) Đường xích đạo.
    to cross the Line — vượt qua đường xích đạo
  15. Lai (đơn vị dài bằng một phần mười hai của insơ).
  16. (Quân sự) (the line) quân đội chính quy.
  17. (Số nhiều) Giấy giá thú ((cũng) marriage lines).
  18. (Số nhiều) (sân khấu) lời của một vai.

Thành ngữ[sửa]

  • on the line: Mập mờ ở giữa.
  • to bring into line [with]: Làm cho đồng ý, làm cho cộng tác (với).
  • to come into line [with]: Đồng ý công tác (với).
  • to give someone line enough: Tạm dong dây cho ai, tạm buông lỏng ai (để sau theo dõi lại hoặc bắt).
  • to read between the lines: Xem Read.
  • to toe the line: Xem Toe.
  • hook, line and sinker: Xem Sinker.

Ngoại động từ[sửa]

line ngoại động từ /ˈlɑɪn/

  1. Vạch, kẻ thành dòng.
    to line a sheet of paper — kẻ một tờ giấy
    to line out a stone (a piece of wood) — vạch một đường trên phiến đá (trên tấm gỗ) (để cưa)
    to line through — gạch đi, xoá đi
  2. Làm nhăn, làm cho có ngấn, làm cho có vạch.
    face line d with care — mặt có vết nhăn vì lo lắng
  3. Sắp thành hàng dàn hàng.
    to line up troops — sắp quân lính thành hàng ngũ
    to line out men — dàn quân ra

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

line nội động từ /ˈlɑɪn/

  1. Sắp hàng, đứng thành hàng ngũ.
    to line up — đứng thành hàng ngũ
    to line out — dàn hàng

Ngoại động từ[sửa]

line ngoại động từ /ˈlɑɪn/

  1. Lót.
    to line a garment — lót một cái áo
  2. (Nghĩa bóng) Làm đầy, nhồi, nhét.
    to line one's stomach — nhồi nhét đầy ruột, ăn no đẫy
    to line one's purse — nhét đầy ví

Chia động từ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

line ngoại động từ /ˈlɑɪn/

  1. Phủ, đi (chó).

Tham khảo[sửa]