lined
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
lined
Chia động từ [sửa]
line
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to line | |||||
| Phân từ hiện tại | lining | |||||
| Phân từ quá khứ | lined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | line | line hoặc linest¹ | lines hoặc lineth¹ | line | line | line |
| Quá khứ | lined | lined hoặc linedst¹ | lined | lined | lined | lined |
| Tương lai | will/shall² line | will/shall line hoặc wilt/shalt¹ line | will/shall line | will/shall line | will/shall line | will/shall line |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | line | line hoặc linest¹ | line | line | line | line |
| Quá khứ | lined | lined | lined | lined | lined | lined |
| Tương lai | were to line hoặc should line | were to line hoặc should line | were to line hoặc should line | were to line hoặc should line | were to line hoặc should line | were to line hoặc should line |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | line | — | let’s line | line | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
lined /ˈlɑɪnd/
- Nhăn nheo (gương mặt).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)