linge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
linge
/lɛ̃ʒ/
linges
/lɛ̃ʒ/

linge /lɛ̃ʒ/

  1. Đồ khăn vải (khăn bàn, khăn ăn, áo gối, ga giường, khăn tắm... ).
  2. Quần áo trong (cũng linge de corps).
    être blanc comme un linge — tái mét
    il y a du beau linge — (thông tục) có nhiều phụ nữ ăn mặc đẹp
    laver son linge sale en famille — đóng cửa bảo nhau

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa