linguistics
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
linguistics /lɪŋ.ˈɡwɪs.tɪks/
- (Thuộc) Ngôn ngữ học.
[sửa] Danh từ
linguistics số nhiều dùng như số ít /lɪŋ.ˈɡwɪs.tɪks/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)