linking
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Từ nguyên[sửa]
Động từ[sửa]
linking thì hiện tại /ˈlɪŋ.kiɳ/
- Xem link.
Tính từ[sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
linking (không so sánh được) /ˈlɪŋ.kiɳ/
Danh từ[sửa]
linking (số nhiều linkings) /ˈlɪŋ.kiɳ/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)