lis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lis /lis/ |
lis /lis/ |
lis gđ
- Huệ tây, loa kèn trắng (cây, hoa).
- la Fleur de lis — hình huệ tây (huy hiệu), biểu hiệu nhà vua
- teint de lis — nước da trắng nõn
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)