lisibilité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

lisibilité gc

  1. Tính dễ đọc.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]